bánh xe

bánh xe

Chiếc xe đạp này cần thay một chiếc bánh xe mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận hình tròn, thường nan hoa hoặc đặc, quay quanh một trục, dùng để di chuyển hoặc truyền động trong các phương tiện máy móc: Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất, chỉ vật thể hình tròn giúp xe cộ, máy móc có thể lăn di chuyển.
    • Hình ảnh biểu tượng cho sự vận động, tiến triển liên tục: "Bánh xe" thường được dùng trong văn chương, ngôn ngữ hình tượng để chỉ sự luân chuyển, vận hành không ngừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc xe đạp này cần thay một chiếc bánh xe mới. (Bộ phận hình tròn của xe đạp.)
    • Bánh xe lịch sử cứ quay mãi không ngừng. (Hình ảnh biểu tượng cho sự vận động của thời gian, sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bánh xe vận mệnh": cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ sự thăng trầm, biến đổi không ngừng của số phận con người.

    • Anh ấy tin rằng bánh xe vận mệnh rồi sẽ quay lại vị trí thuận lợi cho mình.
  • "Bánh xe đà" (hay "đà quay của bánh xe"): dùng để chỉ động lực, sức ì của một quá trình đang diễn ra, khó có thể dừng lại ngay.

    • Dự án đã bánh xe đà riêng của , khó lòng thay đổi hướng đi lúc này.
Biến thể từ liên quan
  • Bánh răng (danh từ): bộ phận hình tròn răng, dùng để truyền chuyển động trong máy móc. Khác với "bánh xe" thường dùng để lăn, "bánh răng" dùng để khớp truyền lực.
  • Vô-lăng (danh từ): bánh xe dùng để lái, điều khiển phương tiện. Đây một loại "bánh xe" đặc biệt.
  • Nan hoa (danh từ): các thanh nối từ trục đến vành của bánh xe. Đây một bộ phận cấu thành nên nhiều loại "bánh xe".
Từ đồng nghĩa
  • Bánh (danh từ): trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thông tục, có thể dùng "bánh" để chỉ "bánh xe" ( dụ: thay bánh xe ô tô).
  • Vòng quay (danh từ): khi nhấn mạnh vào hành động quay tròn hơn vật thể, có thể dùng làm hình ảnh thay thế trong văn chương.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Bánh xe lịch sử": thành ngữ chỉ quy luật vận động, phát triển tất yếu của lịch sử, không ai có thể cản lại.

    • Bánh xe lịch sử không bao giờ quay ngược trở lại.
  • "Dầu bôi trơn bánh xe": hình ảnh ẩn dụ chỉ yếu tố, vật chất giúp cho mọi thứ vận hành trơn tru, dễ dàng hơn.

    • Những lời khen ngợi chân thành đôi khi thứ dầu bôi trơn bánh xe cho các mối quan hệ.